Gợi nhớ
Người (人) biết nói (云) được nhiều thứ, có khả năng làm được, hỏi ai biết làm gì thì trả lời: có thể 会, biết làm.
Thành phần cấu tạo
会
có thể, biết (kỹ năng, khả năng)
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
verb (auxiliary - ability)
Nghĩa:biết, biết cách (kỹ năng có được do học tập/rèn luyện).
Ví dụ (9)
我会说一点儿汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
你会写这个汉字吗?
Bạn có biết viết chữ Hán này không?
我也不会做饭。
Tôi cũng không biết nấu ăn.
他不但会开车,还会修车。
Anh ấy không những biết lái xe mà còn biết sửa xe.
婴儿刚学会走路。
Em bé vừa mới biết đi (học được cách đi).
2
verb (auxiliary - possibility)
Nghĩa:sẽ, có khả năng (chỉ tương lai hoặc dự đoán khả năng xảy ra).
Ví dụ (7)
明天会不会下雨?
Ngày mai liệu có (sẽ) mưa không?
别担心,一切都会好起来的。
Đừng lo lắng, mọi thứ đều sẽ tốt lên thôi.
他一定会来的。
Anh ấy nhất định sẽ đến.
我永远不会忘记你。
Tôi sẽ mãi mãi không quên bạn.
这件衣服洗了会缩水吗?
Cái áo này giặt xong có bị co rút lại không?
3
noun/verb (meeting)
Nghĩa:cuộc họp, hội nghị, gặp mặt.
Ví dụ (7)
我们正在开会。
Chúng tôi đang họp.
那个会有很多人参加。
Cuộc họp đó có rất nhiều người tham gia.
有机会再会。
Có cơ hội sẽ gặp lại (tái hội).
开家长会
Họp phụ huynh.
我在会上发了言。
Tôi đã phát biểu trong cuộc họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây