Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
huì / kuài
HSK 1
biết, biết cách (kỹ năng có được do học tập/rèn luyện).
Hán Việt:HỘI••Loại từ:Động từ, Trợ động từ
6 nét
ノ丶一一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
人Nhân+云Vân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

会
huì / kuài
có thể, biết (kỹ năng, khả năng)
人
Bộ Nhânrén
Người (phía trên)
Bộ Nhân
云
Vânyún
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (4)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ (trợ, khả năng)
Đa âm (多音字): đọc là “huì”
VINghĩa:biết, biết cách (kỹ năng có được do học tập/rèn luyện).
ENTiếng Anh:Can / To know how to (acquired skill).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我huì会shuō说yìdiǎnr一点儿hànyǔ汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
I can speak a little Chinese.
#2
nǐ你huì会xiě写zhè这gè个hànzì汉字ma吗?
Bạn có biết viết chữ Hán này không?
Can you write this Chinese character?
#3
wǒ我yě也bú不huì会zuòfàn做饭。
Tôi cũng không biết nấu ăn.
I can't cook either.
#4
tā他búdàn不但huì会kāichē开车,hái还huì会xiūchē修车。
Anh ấy không những biết lái xe mà còn biết sửa xe.
He can not only drive, but also repair cars.
#5
yīng'ér婴儿gāng刚xuéhuì学会zǒulù走路。
Em bé vừa mới biết đi (học được cách đi).
The baby has just learned to walk.
2
Động từ (trợ, khả năng)
Đa âm (多音字): đọc là “huì”
VINghĩa:sẽ, có khả năng (chỉ tương lai hoặc dự đoán khả năng xảy ra).
ENTiếng Anh:Will / Likely to happen.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
míngtiān明天huì会bú不huì会xiàyǔ下雨?
Ngày mai liệu có (sẽ) mưa không?
Will it rain tomorrow?
#2
bié别dānxīn担心,yíqiè一切dōu都huì会hǎo好qǐlái起来de的。
Đừng lo lắng, mọi thứ đều sẽ tốt lên thôi.
Don't worry, everything will get better.
#3
tā他yídìng一定huì会lái来de的。
Anh ấy nhất định sẽ đến.
He will definitely come.
#4
wǒ我yǒngyuǎn永远bú不huì会wàngjì忘记nǐ你。
Tôi sẽ mãi mãi không quên bạn.
I will never forget you.
#5
zhè这jiàn件yīfu衣服xǐ洗le了huì会suōshuǐ缩水ma吗?
Cái áo này giặt xong có bị co rút lại không?
Will this piece of clothing shrink after being washed?
3
Danh từ / động từ (meeting)
Đa âm (多音字): đọc là “huì”
VINghĩa:cuộc họp, hội nghị, gặp mặt.
ENTiếng Anh:Meeting / To meet.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们zhèngzài正在kāihuì开会。
Chúng tôi đang họp.
We are having a meeting.
#2
nà那gè个huì会yǒu有hěn很duō多rén人cānjiā参加。
Cuộc họp đó có rất nhiều người tham gia.
A lot of people will attend that meeting.
#3
yǒu有jīhuì机会zài再huì会。
Có cơ hội sẽ gặp lại (tái hội).
Let's meet again if there's a chance.
#4
jīntiān今天xiàwǔ下午xuéxiào学校yào要gěi给quántǐ全体xuésheng学生kāi开jiāzhǎnghuì家长会。
Chiều hôm nay nhà trường sẽ tổ chức họp phụ huynh cho toàn thể học sinh.
Hold a parent-teacher meeting.
#5
wǒ我zài在huì会shàng上fā发le了yán言。
Tôi đã phát biểu trong cuộc họp.
I spoke at the meeting.
4
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “kuài”
VINghĩa:tính toán sổ sách, kế toán, thu chi (như trong 'kế toán' 会计)
ENTiếng Anh:Can / To know how to (acquired skill)
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
tā他zài在dàxué大学lǐ里zhǔ主xiū修kuàijì会计zhuānyè专业。
Anh ấy học chuyên ngành kế toán ở trường đại học.
He majored in accounting at university.
#2
gōngsī公司de的kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对shàng上gè个yuè月de的zhàngmù账目。
Kế toán của công ty đang đối chiếu sổ sách của tháng trước.
The company's accountant is checking last month's accounts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây