Hán Việt:KIẾN NGHỊ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
廴Dẫn • chữ 建+聿Duật • chữ 建+讠Ngôn • chữ 议+义Nghĩa • chữ 议
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

建议
gợi ý, đề nghị, khuyên, kiến nghị.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:gợi ý, đề nghị, khuyên, kiến nghị.
ENTiếng Anh:To suggest, to recommend, to propose.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我建议我们明天早点出发。
Tôi đề nghị ngày mai chúng ta xuất phát sớm một chút.
I suggest that we leave earlier tomorrow.
#2
医生建议他多休息,少喝酒。
Bác sĩ khuyên (đề nghị) anh ấy nghỉ ngơi nhiều hơn, uống ít rượu đi.
The doctor advised him to get more rest and drink less alcohol.
#3
你建议我去哪儿旅游?
Bạn gợi ý tôi nên đi du lịch ở đâu?
Where do you suggest I travel?
#4
老师建议大家多读中文书。
Thầy giáo khuyên mọi người nên đọc nhiều sách tiếng Trung.
The teacher suggested that everyone read more Chinese books.
#5
我强烈建议你再考虑一下。
Tôi cực lực (mạnh mẽ) đề nghị bạn suy nghĩ lại một chút.
I strongly suggest that you think it over again.
2
Danh từ
VINghĩa:lời gợi ý, ý kiến, kiến nghị, đề xuất.
ENTiếng Anh:Suggestion, proposal, advice.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个很好的建议。
Đây là một lời gợi ý rất hay.
This is a very good suggestion.
#2
谢谢你的建议。
Cảm ơn lời gợi ý của bạn.
Thank you for your suggestion.
#3
大家有什么建议吗?
Mọi người có ý kiến (đề xuất) gì không?
Does anyone have any suggestions?
#4
老板采纳了我的建议。
Ông chủ đã chấp nhận (tiếp thu) đề xuất của tôi.
The boss adopted my suggestion.
#5
请在这张纸上写下您的宝贵建议。
Xin hãy viết những ý kiến quý báu của ngài lên tờ giấy này.
Please write down your valuable suggestions on this sheet of paper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
