Hán Việt:Ý KIẾN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
音Âm • chữ 意+心Tâm • chữ 意+目Mục • chữ 见+儿Nhi • chữ 见
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

意见
ý kiến, quan điểm, đề xuất, sáng kiến.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:ý kiến, quan điểm, đề xuất, sáng kiến.
ENTiếng Anh:Opinion, view, suggestion, idea.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
如果你有什么意见,请尽管提。
Nếu bạn có ý kiến (đề xuất) gì, xin cứ tự nhiên nêu ra.
If you have any suggestions, please feel free to bring them up.
#2
我们想听听大家的意见。
Chúng tôi muốn nghe ý kiến của mọi người.
We'd like to hear everyone's opinions.
#3
在这件事上,我们的意见不一致。
Về việc này, ý kiến (quan điểm) của chúng tôi không thống nhất.
We don't see eye to eye on this matter.
#4
这是个好意见,我们可以试试。
Đây là một sáng kiến hay, chúng ta có thể thử xem.
That's a good suggestion; we can give it a try.
#5
交换意见。
Trao đổi ý kiến.
Exchange views.
2
Danh từ (phủ định, nuance)
VINghĩa:ý kiến (thắc mắc, không hài lòng), thành kiến.
ENTiếng Anh:Objection, complaint, dissatisfaction.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我对他的这种做法很有意见。
Tôi rất có ý kiến (rất không hài lòng) với cách làm này của anh ta.
I really disapprove of the way he handles things.
#2
大家对他迟到的行为有意见。
Mọi người đều bất bình (có ý kiến) về hành vi đi muộn của cậu ấy.
Everyone is unhappy about his being late.
#3
你要是有意见就直说,别在背后议论。
Nếu bạn có ý kiến (thắc mắc, bất mãn) gì thì cứ nói thẳng, đừng bàn tán sau lưng.
If you have a problem with it, just say so directly—don't talk behind people's backs.
#4
同事之间要多沟通,别因为小事闹意见。
Đồng nghiệp với nhau cần giao tiếp nhiều hơn, đừng vì chuyện nhỏ mà bất đồng ý kiến.
Have a falling-out.
#5
我对他个人没意见,只是不同意他的观点。
Tôi không có thành kiến gì với cá nhân anh ấy, chỉ là không đồng ý với quan điểm của anh ấy.
I have nothing against him personally; I just don't agree with his views.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


