Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 意
意
yì
ý định, ý nghĩa
Hán việt:
y
Nét bút
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Số nét
13
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 意
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
意思
yìsi
ý nghĩa, ý tứ, điều thú vị
愿意
yuànyì
sẵn lòng, mong muốn, tình nguyện, đồng ý
满意
mǎnyì
hài lòng, thỏa mãn, vừa ý
有意思
yǒu yìsi
thú vị, hay ho
注意
zhùyì
chú ý, lưu ý , cẩn thận
意见
yìjiàn
ý kiến, quan điểm
故意
gùyì
cố ý, cố tình
同意
tóngyì
đồng ý
新意
xīnyì
Ý tưởng mới
意义
yìyì
Ý nghĩa
生意
shēngyi
Kinh doanh
意外
yìwài
Tai nạn, bất ngờ
Xem thêm (8 từ ghép)
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
ý định, ý nghĩa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI