Hán Việt:KIẾN••Loại từ:Động từ
4 nét
丨フノフ
Không dùng lượng từ riêng
目Mục+儿Nhi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
见
gặp, nhìn thấy, thấy
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát

儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi

Hình ảnh minh họa

见
thấy, nhìn thấy, gặp, gặp mặt.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “jiàn”VINghĩa:thấy, nhìn thấy, gặp, gặp mặt.
ENTiếng Anh:To see, to meet.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
好久不见!
Lâu rồi không gặp!
Long time no see!
#2
我们下午两点在学校门口见。
Chúng ta gặp nhau ở cổng trường lúc 2 giờ chiều nhé.
Let's meet at 2 p.m. at the school gate.
#3
我想见见你的经理。
Tôi muốn gặp quản lý của bạn một chút.
I'd like to meet your manager.
#4
很高兴见到你。
Rất vui được gặp bạn.
It's nice to meet you.
#5
再见,路上小心。
Tạm biệt, đi đường cẩn thận nhé.
Goodbye, and take care on the way.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “xiàn”VINghĩa:xuất hiện, hiện ra, lộ ra
ENTiếng Anh:to appear, to manifest, to show
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
风吹草低见牛羊。
Gió thổi cỏ rạp xuống hiện ra bò cừu.
When the wind blows and the grass bends low, cattle and sheep come into view.
#2
图穷匕见,他的真实意图终于暴露了。
Bản đồ mở hết hiện dao găm, ý đồ thực sự của anh ta cuối cùng cũng lộ ra.
When the map was unrolled to the end, the dagger was revealed; his true intentions were finally exposed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây