出门
家
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 出门
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:ra ngoài, ra khỏi nhà, đi vắng.
Ví dụ (6)
外面下雨了,别出门了。
Bên ngoài mưa rồi, đừng ra ngoài nữa.
我正准备出门,你有什么事吗?
Tôi đang chuẩn bị ra khỏi nhà, bạn có việc gì không?
他刚出门,大概十分钟后回来。
Anh ấy vừa ra ngoài, khoảng 10 phút nữa sẽ quay lại.
出门前记得锁好门窗。
Trước khi ra khỏi nhà nhớ khóa kỹ cửa nẻo.
今天太冷了,我一天都没出门。
Hôm nay lạnh quá, tôi cả ngày chẳng bước chân ra khỏi cửa.
2
Động từ
Nghĩa:đi xa, đi du lịch, rời quê hương.
Ví dụ (3)
他出远门了,下周才回来。
Anh ấy đi xa (đi công tác/du lịch xa) rồi, tuần sau mới về.
这是我第一次独自出门。
Đây là lần đầu tiên tôi đi xa một mình.
哪怕不出门,也能知天下事。
Cho dù không bước chân ra khỏi cửa cũng có thể biết chuyện thiên hạ (nhờ internet).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây