Hán Việt:NHÂN MÔN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
人Nhân • chữ 人+亻Nhân • chữ 们+门Môn • chữ 们
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

人们
mọi người, người ta, dân chúng, loài người (chỉ tập thể người nói chung).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ (plural)
VINghĩa:mọi người, người ta, dân chúng, loài người (chỉ tập thể người nói chung).
ENTiếng Anh:People, the public, folks.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
人们常说:“时间就是金钱”。
Người ta (mọi người) thường nói: "Thời gian là vàng bạc".
People often say, "Time is money."
#2
这里的人们非常热情好客。
Người dân ở đây vô cùng nhiệt tình và hiếu khách.
The people here are very warm and hospitable.
#3
节日里,人们都穿着新衣服。
Vào ngày lễ, mọi người đều mặc quần áo mới.
During festivals, people all wear new clothes.
#4
随着生活水平的提高,人们的要求也变高了。
Cùng với sự nâng cao của mức sống, yêu cầu của mọi người cũng trở nên cao hơn.
As living standards improve, people's expectations have also risen.
#5
人们开始意识到环保的重要性。
Mọi người bắt đầu ý thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
People have begun to realize the importance of environmental protection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

