Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
men
HSK 1
hậu tố chỉ số nhiều (dùng sau đại từ hoặc danh từ chỉ người).
Hán Việt:MÔN••Loại từ:Động từ li hợp
5 nét
ノ丨丶丨フ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+门Môn

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

们
men
chúng (hậu tố số nhiều)
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người (nằm bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
门
Bộ Mônmén
Cửa / âm đọc (nằm bên phải)
Bộ Môn
Mẹo nhớ nhanh:

Nhiều người (亻) cùng sánh bước đi qua cánh cửa lớn (门) tạo thành đám đông số nhiều là chúng tôi, các bạn (们).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Hậu tố (số nhiều)
VINghĩa:hậu tố chỉ số nhiều (dùng sau đại từ hoặc danh từ chỉ người).
ENTiếng Anh:Plural marker for pronouns and nouns referring to people.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们shì是hǎo好péngyou朋友。
Chúng tôi là bạn tốt.
We are good friends.
#2
nǐmen你们qù去nǎr哪儿?
Các bạn đi đâu đấy?
Where are you going?
#3
tāmen他们dōu都zài在jiàoshì教室lǐ里。
Họ (bọn họ) đều đang ở trong lớp học.
They are all in the classroom.
#4
zánmen咱们yìqǐ一起qù去ba吧。
Chúng ta (bao gồm cả người nghe) cùng đi nhé.
Let's go together.
#5
lǎoshī老师men们dōu都hěn很xīnkǔ辛苦。
Các thầy cô giáo đều rất vất vả.
The teachers all work very hard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây