Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Ví dụ sử dụng:
一笔压岁钱
một khoản tiền lì xì
一笔补贴
một khoản trợ cấp
一笔贷款
một khoản vay
一笔收益
một khoản lợi nhuận / thu nhập
一笔资产
một khoản tài sản
一笔现金
một khoản tiền mặt
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giàu, giàu có (về vật chất), phong phú (về kinh nghiệm/tinh thần).
Ví dụ (8)
他出生在一个非常富的家庭。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình vô cùng giàu có.
我们要努力让国家变富。
Chúng ta phải nỗ lực làm cho đất nước trở nên giàu mạnh.
这位老教授的知识很丰富。
Kiến thức của vị giáo sư già này rất phong phú.
虽然他不富裕,但是很幸福。
Tuy anh ấy không dư dả (giàu có), nhưng rất hạnh phúc.
这里的自然资源很富。
Tài nguyên thiên nhiên ở đây rất phong phú/dồi dào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây