Hán Việt:LỄ VẬT••Loại từ:Danh từ
2 chữ
礻Thị • chữ 礼+乚Ất • chữ 礼+牜Ngưu • chữ 物+勿Vật • chữ 物
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

礼物
quà tặng, món quà, quà biếu.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:quà tặng, món quà, quà biếu.
ENTiếng Anh:Gift, present.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是我送给你的生日礼物。
Đây là quà sinh nhật tôi tặng bạn.
This is the birthday gift I got for you.
#2
我想买一份特别的礼物。
Tôi muốn mua một món quà đặc biệt.
I want to buy a special gift.
#3
收到礼物的时候要说谢谢。
Khi nhận quà phải nói cảm ơn.
You should say thank you when you receive a gift.
#4
礼轻情意重。
Quà nhẹ tình nặng (Của ít lòng nhiều - Tục ngữ).
The gift may be small, but the sentiment is profound.
#5
请帮我把这个礼物包起来。
Làm ơn giúp tôi gói món quà này lại.
Please help me wrap this gift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

