Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
lǐwù
HSK 2
quà tặng, món quà, quà biếu.
Hán Việt:LỄ VẬT••Loại từ:Danh từ
2 chữ
礻Thị • chữ 礼+乚Ất • chữ 礼+牜Ngưu • chữ 物+勿Vật • chữ 物

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

礼物
lǐwù
quà, món quà, vật phẩm
礼
lǐ • lễ
Lễ nghi
礻
Bộ Thị (Kỳ)shì
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
Bộ Thị (Kỳ)
乚
Bộ Ấtháo
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)niú
Trâu (bên trái)
Bộ Ngưu (biến thể)
勿
Vậtwù
Đừng / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "礼物" (lǐwù) mang nghĩa "quà, món quà, vật phẩm", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:quà tặng, món quà, quà biếu.
ENTiếng Anh:Gift, present.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这shì是wǒ我sònggěi送给nǐ你de的shēngrì生日lǐwù礼物。
Đây là quà sinh nhật tôi tặng bạn.
This is the birthday gift I got for you.
#2
wǒ我xiǎng想mǎi买yí一fèn份tèbié特别de的lǐwù礼物。
Tôi muốn mua một món quà đặc biệt.
I want to buy a special gift.
#3
shōudào收到lǐwù礼物de的shíhou时候yào要shuō说xièxie谢谢。
Khi nhận quà phải nói cảm ơn.
You should say thank you when you receive a gift.
#4
lǐ礼qīng轻qíngyì情意zhòng重。
Quà nhẹ tình nặng (Của ít lòng nhiều - Tục ngữ).
The gift may be small, but the sentiment is profound.
#5
qǐng请bāng帮wǒ我bǎ把zhè这gè个lǐwù礼物bāo包qǐlái起来。
Làm ơn giúp tôi gói món quà này lại.
Please help me wrap this gift.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây