Hán Việt:HOAN LẠC••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
又Hựu • chữ 欢+欠Khiếm • chữ 欢+乐Giản thể từ 樂 • chữ 乐
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

欢乐
vui vẻ, hoan lạc, hân hoan (thường chỉ không khí vui tươi, sự vui sướng của tập thể).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:vui vẻ, hoan lạc, hân hoan (thường chỉ không khí vui tươi, sự vui sướng của tập thể).
ENTiếng Anh:Happy, joyous, gay, festive (often refers to atmosphere or collective joy).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝大家春节欢乐!
Chúc mọi người Tết Nguyên Đán vui vẻ (hân hoan)!
Happy Spring Festival, everyone!
#2
这里充满了欢乐的气氛。
Nơi này tràn ngập bầu không khí vui tươi.
This place is filled with a joyful atmosphere.
#3
孩子们的笑声带来了无限的欢乐。
Tiếng cười của bọn trẻ mang lại niềm vui vô hạn.
The children's laughter brought endless joy.
#4
我们度过了一段欢乐的时光。
Chúng tôi đã trải qua một khoảng thời gian vui vẻ (hạnh phúc).
We had a wonderful, joyful time.
#5
欢乐谷是一个很好玩的游乐园。
Thung lũng Hạnh Phúc (Happy Valley) là một công viên giải trí rất vui.
Happy Valley is a very fun amusement park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

