Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
huānlè
HSK 4
vui vẻ, hoan lạc, hân hoan (thường chỉ không khí vui tươi, sự vui sướng của tập thể).
Hán Việt:HOAN LẠC••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
又Hựu • chữ 欢+欠Khiếm • chữ 欢+乐Giản thể từ 樂 • chữ 乐

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

欢乐
huānlè
vui vẻ, hạnh phúc
欢
huān • hoan
Vui vẻ
又
Bộ Hựuyòu
Tay (nằm bên trái)
Bộ Hựu
欠
Bộ Khiếmqiàn
Thở ra (nằm bên phải)
Bộ Khiếm
乐
lè / yuè • lạc
vui vẻ
乐
Giản thể từ 樂lè
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "欢乐" (huānlè) mang nghĩa "vui vẻ, hạnh phúc", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:vui vẻ, hoan lạc, hân hoan (thường chỉ không khí vui tươi, sự vui sướng của tập thể).
ENTiếng Anh:Happy, joyous, gay, festive (often refers to atmosphere or collective joy).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhù祝dàjiā大家chūnjié春节huānlè欢乐!
Chúc mọi người Tết Nguyên Đán vui vẻ (hân hoan)!
Happy Spring Festival, everyone!
#2
zhèlǐ这里chōngmǎn充满le了huānlè欢乐de的qìfēn气氛。
Nơi này tràn ngập bầu không khí vui tươi.
This place is filled with a joyful atmosphere.
#3
háizi孩子men们de的xiàoshēng笑声dàilái带来le了wúxiàn无限de的huānlè欢乐。
Tiếng cười của bọn trẻ mang lại niềm vui vô hạn.
The children's laughter brought endless joy.
#4
wǒmen我们dùguò度过le了yí一duàn段huānlè欢乐de的shíguāng时光。
Chúng tôi đã trải qua một khoảng thời gian vui vẻ (hạnh phúc).
We had a wonderful, joyful time.
#5
huānlè欢乐gǔ谷shì是yí一gè个hěn很hǎowán好玩de的yóulèyuán游乐园。
Thung lũng Hạnh Phúc (Happy Valley) là một công viên giải trí rất vui.
Happy Valley is a very fun amusement park.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây