Hán Việt:LẠC••Loại từ:Danh từ
5 nét
ノフ丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
乐Giản thể từ 樂
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
乐
vui vẻ; âm nhạc
乐
Giản thể từ 樂
Hình nhạc cụ bằng gỗ có dây (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

乐
vui vẻ, thích thú.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / động từ
Đa âm (多音字): đọc là “lè”VINghĩa:vui vẻ, thích thú.
ENTiếng Anh:Happy / To enjoy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你生日快乐!
Chúc mừng sinh nhật bạn!
Happy birthday!
#2
我非常喜欢听音乐。
Tôi rất thích nghe nhạc.
I really enjoy listening to music.
#3
看到孩子们玩得那么开心,她也乐了。
Thấy bọn trẻ chơi vui vẻ như vậy, cô ấy cũng vui lây (cảm thấy hạnh phúc).
Seeing how happy the children were playing, she smiled too.
#4
他会演奏多种乐器。
Anh ấy có thể chơi nhiều loại nhạc cụ.
He can play a variety of musical instruments.
#5
他是一个乐于助人的人。
Anh ấy là một người luôn vui vẻ giúp đỡ người khác.
He is a helpful person.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “yuè”VINghĩa:âm nhạc.
ENTiếng Anh:Music.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我喜欢听音乐。
Tôi thích nghe âm nhạc.
I like listening to music.
#2
中国古乐很有意思。
Nhạc cổ Trung Quốc rất thú vị.
Ancient Chinese music is very interesting.
#3
他在音乐学校学习。
Anh ấy học ở trường âm nhạc.
He studies at a music school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây