Hán Việt:HOAN••Loại từ:Tính từ
6 nét
フ丶ノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
又Hựu+欠Khiếm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
欢
Vui vẻ
又
Bộ Hựu
Tay (nằm bên trái)

欠
Bộ Khiếm
Thở ra (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

欢
Vui vẻ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Vui vẻ
ENTiếng Anh:happy, joyous, pleased
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我很喜欢吃中国菜。
Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc.
I really enjoy eating Chinese food.
#2
欢迎大家来到北京。
Chào mừng mọi người đến với Bắc Kinh.
Welcome, everyone, to Beijing.
#3
孩子们在操场上欢乐地跑着。
Bọn trẻ đang chạy vui vẻ trên sân tập.
The children were running happily on the playground.
#4
听到比赛赢了,大家都欢呼起来。
Nghe tin thắng trận, mọi người đều reo hò vui sướng.
When they heard that the match had been won, everyone cheered.
#5
春节是一家人欢聚的时刻。
Tết Nguyên đán là khoảnh khắc cả gia đình đoàn tụ vui vẻ.
The Spring Festival is a time for family reunions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây