Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
huān
HSK 2
Vui vẻ
Hán Việt:HOAN••Loại từ:Tính từ
6 nét
フ丶ノフノ丶
Không dùng lượng từ riêng
又Hựu+欠Khiếm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

欢
huān
Vui vẻ
又
Bộ Hựuyòu
Tay (nằm bên trái)
Bộ Hựu
欠
Bộ Khiếmqiàn
Thở ra (nằm bên phải)
Bộ Khiếm
Mẹo nhớ nhanh:

Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Vui vẻ
ENTiếng Anh:happy, joyous, pleased
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我hěn很xǐhuan喜欢chī吃zhōngguó中国cài菜。
Tôi rất thích ăn món ăn Trung Quốc.
I really enjoy eating Chinese food.
#2
huānyíng欢迎dàjiā大家láidào来到běijīng北京。
Chào mừng mọi người đến với Bắc Kinh.
Welcome, everyone, to Beijing.
#3
háizi孩子men们zài在cāochǎng操场shàng上huānlè欢乐de地pǎo跑zhe着。
Bọn trẻ đang chạy vui vẻ trên sân tập.
The children were running happily on the playground.
#4
tīngdào听到bǐsài比赛yíng赢le了,dàjiā大家dōu都huānhū欢呼qǐlái起来。
Nghe tin thắng trận, mọi người đều reo hò vui sướng.
When they heard that the match had been won, everyone cheered.
#5
chūnjié春节shì是yì一jiā家rén人huānjù欢聚de的shíkè时刻。
Tết Nguyên đán là khoảnh khắc cả gia đình đoàn tụ vui vẻ.
The Spring Festival is a time for family reunions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây