Hán Việt:MẪN NHUỆ••Loại từ:tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
每Mỗi • chữ 敏+攵Phác • chữ 敏+钅Kim • chữ 锐+兑Giản thể từ 兌 • chữ 锐
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

敏锐
nhạy bén, sắc bén, tinh tường, thính (giác quan).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:nhạy bén, sắc bén, tinh tường, thính (giác quan).
ENTiếng Anh:Keen / Sharp / Acute / Sensitive.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老鹰有着非常敏锐的视力。
Chim ưng có thị lực vô cùng sắc bén.
Eagles have exceptionally keen eyesight.
#2
作为一个商人,他有着敏锐的市场洞察力。
Là một thương nhân, ông ấy có khả năng quan sát thị trường rất nhạy bén.
As a businessman, he has a keen insight into the market.
#3
狗的嗅觉比人类敏锐得多。
Khứu giác của chó nhạy bén hơn con người rất nhiều.
Dogs have a much keener sense of smell than humans.
#4
这位记者凭借敏锐的直觉发现了真相。
Vị phóng viên này dựa vào trực giác nhạy bén đã phát hiện ra chân tướng.
The journalist discovered the truth through keen intuition.
#5
艺术家通常对色彩有着敏锐的感知力。
Các nghệ sĩ thường có khả năng cảm thụ màu sắc rất tinh tường.
Artists usually have a keen sense of color.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

