Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 敏
敏
mǐn
Nhạy bén, nhanh nhẹn
Hán việt:
mẫn
Nét bút
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶
Số nét
11
Lượng từ:
类
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 敏
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
过敏
guòmǐn
Dị ứng
敏感
mǐngǎn
nhạy cảm
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Nhạy bén, nhanh nhẹn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI