Hán Việt:MẪN••Loại từ:Tính từ
11 nét
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
每Mỗi+攵Phác
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
敏
Nhạy bén, nhanh nhẹn
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Hình ảnh minh họa

敏
Nhạy bén, nhanh nhẹn
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Nhạy bén, nhanh nhẹn
ENTiếng Anh:nimble, agile, quick, sharp
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
猴子的动作非常敏捷。
Động tác của con khỉ vô cùng nhanh nhẹn.
The monkey's movements are very agile.
#2
他具有敏锐的观察力。
Anh ấy có óc quan sát rất nhạy bén.
He has keen powers of observation.
#3
她对这个问题很敏感。
Cô ấy rất nhạy cảm với vấn đề này.
She is very sensitive to this issue.
#4
那个男孩既聪明又机敏。
Cậu bé đó vừa thông minh vừa nhanh nhạy.
That boy is both smart and quick-witted.
#5
狗的嗅觉十分灵敏。
Khứu giác của loài chó cực kỳ nhạy bén.
A dog's sense of smell is extremely keen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây