Hán Việt:ĐẶC SẮC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
牛Ngưu • chữ 特+寺Tự • chữ 特+⺈Đao • chữ 色+巴Ba • chữ 色
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

特色
đặc sắc, nét đặc trưng, đặc điểm nổi bật (thường dùng cho văn hóa, món ăn, kiến trúc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:đặc sắc, nét đặc trưng, đặc điểm nổi bật (thường dùng cho văn hóa, món ăn, kiến trúc).
ENTiếng Anh:Characteristic / Distinctive feature / Specialty.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是我们饭馆的特色菜。
Đây là món ăn đặc sắc (đặc sản) của nhà hàng chúng tôi.
This is our restaurant's signature dish.
#2
每个国家都有自己的文化特色。
Mỗi quốc gia đều có nét đặc sắc văn hóa riêng.
Every country has its own cultural characteristics.
#3
这件衣服很有民族特色。
Bộ quần áo này rất mang đậm bản sắc dân tộc.
This piece of clothing has strong ethnic characteristics.
#4
这家店的装修非常有特色。
Cách trang trí của cửa hàng này vô cùng đặc sắc (độc đáo, có nét riêng).
This shop's decor is very distinctive.
#5
我们要做出自己的特色。
Chúng ta phải tạo ra nét đặc trưng riêng của mình.
We need to develop our own distinctive characteristics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

