特色
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 特色
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:đặc sắc, nét đặc trưng, đặc điểm nổi bật (thường dùng cho văn hóa, món ăn, kiến trúc).
Ví dụ (8)
这是我们饭馆的特色菜。
Đây là món ăn đặc sắc (đặc sản) của nhà hàng chúng tôi.
每个国家都有自己的文化特色。
Mỗi quốc gia đều có nét đặc sắc văn hóa riêng.
这件衣服很有民族特色。
Bộ quần áo này rất mang đậm bản sắc dân tộc.
这家店的装修非常有特色。
Cách trang trí của cửa hàng này vô cùng độc đáo/có nét riêng.
我们要做出自己的特色。
Chúng ta phải tạo ra nét đặc trưng riêng của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây