Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
烤鸡
是
这家
餐馆
的
特色菜。
Roast chicken is a specialty of this restaurant.
Gà nướng là món đặc sản của nhà hàng này.
品尝
各国
的
特色菜
Enjoy the unique dishes of each country
thưởng thức các món ăn đặc sắc của các nước
每个
地方
都
有
自己
的
文化
特色。
Each place has its own cultural characteristics.
Mỗi nơi đều có những nét văn hóa đặc sắc của riêng mình.
Bình luận