Hán Việt:SẮC••Loại từ:danh từ (đọc 'sè')
6 nét
ノフフ丨一フ
⺈Đao+巴Ba
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
色
Màu, dáng vẻ, nữ sắc
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)

巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “sè”VINghĩa:Màu, dáng vẻ, nữ sắc
ENTiếng Anh:color, dice (colloquial)
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件衣服的颜色很好看。
Màu sắc của bộ quần áo này rất đẹp.
The color of this piece of clothing is very attractive.
#2
老板今天面带喜色,肯定是有好消息。
Hôm nay nét mặt sếp mang dáng vẻ vui mừng, chắc chắn là có tin tốt.
The boss is beaming today—there must be good news.
#3
听到这个坏消息,他的脸色突然变了。
Hôm nay sắc mặt của bạn trông rất tốt.
When he heard the bad news, his face suddenly changed.
#4
自古以来不少人因沉迷女色而失败。
Từ xưa đến nay không ít người vì chìm đắm trong nữ sắc mà thất bại.
Since ancient times, many people have failed because they were obsessed with women.
#5
秋天的景色总是让人感到宁静。
Cảnh sắc mùa thu luôn khiến con người cảm thấy bình yên.
The scenery in autumn always makes people feel peaceful.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “shǎi”VINghĩa:màu sắc (khẩu ngữ), xúc xắc (xí ngầu, trong từ 'sắc tử' 色子)
ENTiếng Anh:color, dice (colloquial)
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
这件衣服洗了几次就掉色了。
Chiếc áo này giặt vài lần là đã bị phai màu rồi.
This piece of clothing faded after just a few washes.
#2
他们正在桌上掷色子玩游戏。
Họ đang đổ xúc xắc chơi trò chơi trên bàn.
They are rolling dice on the table to play a game.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây