Hán Việt:ĐẶC••Loại từ:phó từ
10 nét
ノ一丨一一丨一一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
牛Ngưu+寺Tự
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
特
Đặc biệt, riêng biệt
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trái)

寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

特
đặc biệt, cố ý, rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc mục đích).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:đặc biệt, cố ý, rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc mục đích).
ENTiếng Anh:Special agent / Special, unique
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件衣服特大号。
Bộ quần áo này là cỡ cực kỳ lớn (cỡ đặc biệt).
This piece of clothing is extra large.
#2
我是特为这件事来的。
Tôi đặc biệt (cố ý) vì chuyện này mà đến.
I came specifically for this matter.
#3
今天的天气特冷。
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
It's especially cold today.
#4
我也没觉得有什么特好的地方。
Tôi cũng chẳng cảm thấy có chỗ nào đặc biệt tốt cả.
I don't think there's anything particularly great about it either.
#5
他做菜特好吃。
Anh ấy nấu ăn cực kỳ ngon.
His cooking is especially delicious.
2
Danh từ / tính từ
VINghĩa:đặc vụ, gián điệp / đặc biệt, riêng biệt.
ENTiếng Anh:Special agent / Special, unique.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他可能是个敌特。
Hắn ta có thể là một đặc vụ của kẻ địch.
He may be an enemy agent.
#2
这没有什么奇特的。
Cái này chẳng có gì kỳ lạ (kỳ đặc) cả.
There is nothing particularly unusual about this.
#3
不要搞特殊。
Đừng có làm ra vẻ đặc biệt (đừng đòi hỏi quyền lợi riêng).
Don't seek special treatment.
#4
这是他的独特风格。
Đây là phong cách độc đáo của anh ấy.
This is his unique style.
#5
特快列车。
Tàu đặc biệt nhanh (Tàu tốc hành).
An express train.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây