特
ノ一丨一一丨一一丨丶
10
HSK 2-3
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:đặc biệt, cố ý, rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc mục đích).
Ví dụ (8)
这件衣服特大号。
Bộ quần áo này là cỡ cực đại (size XL/XXL).
我是特为这件事来的。
Tôi đặc biệt (cố ý) vì chuyện này mà đến.
今天的天气特冷。
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh.
我也没觉得有什么特好的地方。
Tôi cũng chẳng cảm thấy có chỗ nào đặc biệt tốt cả.
他做菜特好吃。
Anh ấy nấu ăn cực kỳ ngon.
2
noun / adjective
Nghĩa:đặc vụ, gián điệp / đặc biệt, riêng biệt.
Ví dụ (5)
他可能是个敌特。
Hắn ta có thể là một đặc vụ của kẻ địch.
这没有什么奇特的。
Cái này chẳng có gì kỳ lạ (kỳ đặc) cả.
不要搞特殊。
Đừng có làm ra vẻ đặc biệt (đừng đòi hỏi quyền lợi riêng).
这是他的独特风格。
Đây là phong cách độc đáo của anh ấy.
特快列车。
Tàu đặc biệt nhanh (Tàu tốc hành).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây