Liên hệ
布置
bùzhì
trang trí, bài trí, sắp xếp (làm cho căn phòng hoặc nơi chốn đẹp hơn/ngăn nắp hơn).
Hán việt: bố trí
HSK 4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ (arrange, decorate)
Nghĩa:trang trí, bài trí, sắp xếp (làm cho căn phòng hoặc nơi chốn đẹp hơn/ngăn nắp hơn).
Ví dụ (8)
 menxīnfáng zhì布置dehěnwēnxīn
Chúng tôi đã trang trí phòng tân hôn rất ấm áp.
wèi leyíng jiēxīnnián jiādōuzài zhì布置jiā
Để đón năm mới, mọi người đều đang trang trí nhà cửa.
huìchǎngháiméiyǒu zhì布置hǎo jiākuàidiǎnbāngmáng
Hội trường vẫn chưa trang trí xong, mọi người mau giúp một tay.
zhè chúchuāng zhì布置defēi chángyǒuchuàng
Cái tủ kính trưng bày này được bài trí vô cùng sáng tạo.
xiǎngchóng xīn zhì布置 xiàdebàngōngshì
Tôi muốn sắp xếp/bài trí lại văn phòng của mình một chút.
2
động từ (assign)
Nghĩa:giao, giao phó, bố trí (nhiệm vụ, bài tập).
Ví dụ (8)
jīn tiānlǎo shī zhì布置lehěnduōjiā tíngzuòyè
Hôm nay giáo viên đã giao rất nhiều bài tập về nhà.
lǎo bǎngěi zhì布置lehěnnánderènwu
Ông chủ cũng đã giao cho tôi một nhiệm vụ rất khó.
gōng zuò jīng zhì布置xiàle jiākāi shǐgànba
Công việc đã được bố trí/giao xuống rồi, mọi người bắt đầu làm đi.
zhèhuó dòngyóubānzhǎng bùzhì
Hoạt động lần này do lớp trưởng chịu trách nhiệm bố trí/phân công.
shàng  zhì布置degōng zuò àn shíwánchéng
Công việc cấp trên giao phó bắt buộc phải hoàn thành đúng hạn.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI