Hán Việt:BỐ TRÍ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
𠂇Hựu+巾Cân+罒Võng+直Trực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

布置
trang trí, bài trí, sắp xếp (làm cho căn phòng hoặc nơi chốn đẹp hơn/ngăn nắp hơn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ (arrange, decorate)
VINghĩa:trang trí, bài trí, sắp xếp (làm cho căn phòng hoặc nơi chốn đẹp hơn/ngăn nắp hơn).
ENTiếng Anh:To decorate / To arrange / To fix up.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们把新房布置得很温馨。
Chúng tôi đã trang trí phòng tân hôn rất ấm áp.
We decorated the new house to feel very cozy.
#2
为了迎接新年,大家都在布置家里。
Để đón năm mới, mọi người đều đang trang trí nhà cửa.
To welcome the New Year, everyone is decorating their homes.
#3
会场还没有布置好,大家快点帮忙。
Hội trường vẫn chưa trang trí xong, mọi người mau giúp một tay.
The venue hasn't been set up yet, so everyone hurry up and help.
#4
这个橱窗布置得非常有创意。
Cái tủ kính trưng bày này được bài trí vô cùng sáng tạo.
This display window is arranged very creatively.
#5
我想重新布置一下我的办公室。
Tôi muốn sắp xếp và bài trí lại văn phòng của mình một chút.
I want to rearrange my office.
2
Động từ (assign)
VINghĩa:giao, giao phó, bố trí (nhiệm vụ, bài tập).
ENTiếng Anh:To assign (homework/tasks).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天老师布置了很多家庭作业。
Hôm nay giáo viên đã giao rất nhiều bài tập về nhà.
The teacher assigned a lot of homework today.
#2
老板给我也布置了一个很难的任务。
Ông chủ cũng đã giao cho tôi một nhiệm vụ rất khó.
My boss also assigned me a very difficult task.
#3
工作已经布置下去了,大家开始干吧。
Công việc đã được bố trí (giao phó) xuống rồi, mọi người bắt đầu làm đi.
The work has already been assigned, so everyone, let's get started.
#4
这次活动由班长负责布置。
Hoạt động lần này do lớp trưởng chịu trách nhiệm bố trí và phân công.
The class monitor is responsible for arranging this event.
#5
上级布置的工作必须按时完成。
Công việc cấp trên giao phó bắt buộc phải hoàn thành đúng hạn.
The tasks assigned by our superiors must be completed on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

