布
一ノ丨フ丨
5
些
HSK 4
—
Gợi nhớ
Tấm vải (巾) trải rộng (一) ra phơi, chất liệu dệt từ sợi dùng may mặc, vải 布.
Thành phần cấu tạo
布
Vải, chất liệu
一
Nét ngang
Phía trên
巾
Bộ Cân
Khăn, vải (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:vải, vải vóc, bông.
Ví dụ (7)
这种布很结实,不容易破。
Loại vải này rất chắc chắn, không dễ rách.
我想买几米布做窗帘。
Tôi muốn mua vài mét vải để làm rèm cửa.
这块布是纯棉的,吸汗。
Miếng vải này là cotton nguyên chất (bông), thấm mồ hôi.
请拿一块抹布把桌子擦干净。
Làm ơn lấy một cái giẻ lau (mảnh vải lau) lau sạch bàn đi.
牛仔布是一种很流行的面料。
Vải bò (Denim) là một loại chất liệu rất thịnh hành.
2
Động từ
Nghĩa:bố cáo, tuyên bố, rải ra, sắp đặt, bài trí.
Ví dụ (7)
公司刚刚公布了新的规定。
Công ty vừa mới công bố quy định mới.
会场布置得很温馨。
Hội trường được bài trí (trang trí) rất ấm cúng.
乌云密布,看来要下大雨了。
Mây đen giăng kín (mây đen phủ đầy), xem ra sắp mưa to rồi.
这是这一季度发布的新产品。
Đây là sản phẩm mới được phát hành (công bố) trong quý này.
他在棋盘上布下了一个陷阱。
Anh ấy đã bày ra một cái bẫy trên bàn cờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây