学习
HSK 1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 学习
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
Ví dụ (8)
我在学习汉语。
Tôi đang học tiếng Trung.
我们要互相学习。
Chúng ta phải học tập lẫn nhau.
好好学习,天天向上。
Học tập thật tốt, mỗi ngày một tiến bộ (Câu khẩu hiệu nổi tiếng).
学习新知识。
Học kiến thức mới.
他的学习成绩很好。
Thành tích học tập của cậu ấy rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây