Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
xuéxí
HSK 1
học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
Hán Việt:HỌC TẬP••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
⺍Học đầu+冖Mịch+子Tử+羽Vũ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

学习
xuéxí
học, học tập
学
xué • học
học
⺍
Bộ Học đầu
Đôi tay nâng niu tri thức
冖
Bộ Mịchmì
Mái trường che chở
Bộ Mịch
子
Bộ Tửzǐ
Đứa trẻ
Bộ Tử
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũyǔ
Đôi cánh chim non tập bay
Mẹo nhớ nhanh:

Đứa trẻ (子) dưới mái trường (冖) tiếp thu kiến thức mới (学: học) rồi kiên trì rèn luyện lặp đi lặp lại như cánh chim non tập bay (习: tập - từ bộ Vũ 羽) chính là quá trình "học tập" (学习).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
ENTiếng Anh:To study, to learn.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我zài在xuéxí学习hànyǔ汉语。
Tôi đang học tiếng Trung.
I am learning Chinese.
#2
wǒmen我们yào要hùxiāng互相xuéxí学习。
Chúng ta phải học tập lẫn nhau.
We should learn from each other.
#3
hǎo好hǎo好xuéxí学习,tiāntiān天天xiàngshàng向上。
Học tập thật tốt, mỗi ngày một tiến bộ (Câu khẩu hiệu nổi tiếng).
Study hard and make progress every day.
#4
xuéxí学习xīn新zhīshí知识。
Học kiến thức mới.
Learn new knowledge.
#5
tā他de的xuéxí学习chéngjì成绩hěn很hǎo好。
Thành tích học tập của cậu ấy rất tốt.
His academic performance is very good.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây