Hán Việt:HỌC TẬP••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
⺍Học đầu+冖Mịch+子Tử+羽Vũ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

学习
học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:học, học tập (thường chỉ quá trình học có hệ thống hoặc thói quen).
ENTiếng Anh:To study, to learn.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我在学习汉语。
Tôi đang học tiếng Trung.
I am learning Chinese.
#2
我们要互相学习。
Chúng ta phải học tập lẫn nhau.
We should learn from each other.
#3
好好学习,天天向上。
Học tập thật tốt, mỗi ngày một tiến bộ (Câu khẩu hiệu nổi tiếng).
Study hard and make progress every day.
#4
学习新知识。
Học kiến thức mới.
Learn new knowledge.
#5
他的学习成绩很好。
Thành tích học tập của cậu ấy rất tốt.
His academic performance is very good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

