Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
xí
HSK 2
học, luyện tập
Hán Việt:TẬP••Loại từ:động từ
3 nét
フ丶一
Không dùng lượng từ riêng
羽Vũ

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

习
xí
học, luyện tập
羽
Bộ Vũ (giản thể)yǔ
Cánh chim non vỗ cánh tập bay
Mẹo nhớ nhanh:

Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:học, luyện tập
ENTiếng Anh:practice, study, habit
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我měitiān每天xuéxí学习zhōngwén中文。
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
#2
tā他zhèngzài正在liànxí练习tán弹gāngqín钢琴。
Anh ấy đang luyện tập đánh đàn piano.
He is practicing the piano.
#3
wǒ我yǐjīng已经xíguàn习惯le了zǎoqǐ早起。
Tôi đã quen với việc dậy sớm rồi.
I have already gotten used to getting up early.
#4
kǎoshì考试qián前wǒmen我们xūyào需要fùxí复习gōngkè功课。
Trước khi thi chúng ta cần ôn tập bài vở.
We need to review our lessons before the exam.
#5
xià下gè个yuè月tā她yào要qù去yīyuàn医院shíxí实习。
Tháng sau cô ấy sẽ đi thực tập ở bệnh viện.
She is going to do an internship at the hospital next month.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây