管理
个
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 管理
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:quản lý, cai quản, trông coi (người, vật, thời gian, công việc).
Ví dụ (10)
他负责管理这家公司。
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý công ty này.
你应该学会管理自己的时间。
Bạn nên học cách quản lý thời gian của chính mình.
这里的交通管理得很严格。
Giao thông ở đây được quản lý rất nghiêm ngặt.
这个班级的学生很难管理。
Học sinh của lớp học này rất khó quản lý (khó bảo).
谁来管理这笔钱?
Ai sẽ đứng ra quản lý khoản tiền này?
2
Danh từ
Nghĩa:sự quản lý, chế độ quản lý (danh từ).
Ví dụ (8)
他在大学学习工商管理。
Anh ấy học Quản trị kinh doanh tại đại học.
这家饭店的管理非常混乱。
Việc quản lý của nhà hàng này vô cùng lộn xộn.
我们需要加强安全管理。
Chúng ta cần tăng cường công tác quản lý an toàn.
他在管理方面很有经验。
Anh ấy rất có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý.
管理是一门复杂的艺术。
Quản lý là một môn nghệ thuật phức tạp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây