Hán Việt:QUẢN••Loại từ:Danh từ
14 nét
ノ一丶ノ一丶丶丶フ丨フ一+2
⺮Trúc+官Chữ Quan
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
管
ống; quản lý, trông coi
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)

官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

管
ống; quản lý, trông coi
Thông tin lượng từ
管
Dùng cho những vật có dạng hình ống thon dài (như kem đánh răng, bút lông, đèn tuýp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 管 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一管钢笔
Một cây bút máy

一管灯
Một bóng đèn tuýp
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:ống; quản lý, trông coi
ENTiếng Anh:Tube / Pipe / Wind instrument.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
水管漏水了。
Ống nước bị rò rồi.
The water pipe is leaking.
#2
他会吹竹管乐器。
Anh ấy biết thổi nhạc cụ ống tre.
He can play bamboo wind instruments.
#3
这根管子太细。
Cái ống này quá nhỏ.
This tube is too thin.
2
Động từ
VINghĩa:quản lý, trông coi, phụ trách; can thiệp.
ENTiếng Anh:To manage / To be in charge of / To control.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她负责管理财务。
Cô ấy phụ trách quản lý tài chính.
She is in charge of managing the finances.
#2
这件事不用你管。
Việc này không cần bạn can thiệp.
You don't need to worry about this matter.
#3
老师管得很严格。
Giáo viên quản rất nghiêm.
The teacher is very strict.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây