Hán Việt:LÝ••Loại từ:động từ
11 nét
一一丨一丨フ一一丨一一
Không dùng lượng từ riêng
王Ngọc+里Lý
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
理
Chú ý đến, quản lý
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)

里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

理
quan tâm, để ý, đoái hoài, trả lời (thường dùng trong câu phủ định: không thèm để ý, mặc kệ, lờ đi).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:quan tâm, để ý, đoái hoài, trả lời (thường dùng trong câu phủ định: không thèm để ý, mặc kệ, lờ đi).
ENTiếng Anh:Reason, logic, truth / To manage, to tidy up
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别理他,他在开玩笑。
Đừng để ý (chấp) cậu ta, cậu ta đang đùa đấy.
Ignore him—he's joking.
#2
我和他说话,但他不理我。
Tôi nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy không thèm trả lời (lờ tôi đi).
I spoke to him, but he ignored me.
#3
生气归生气,别不理人啊。
Giận thì giận, nhưng đừng có lờ người ta đi chứ.
It's fine to be angry, but don't give people the silent treatment.
#4
无论我怎么叫,小狗都不理我。
Bất kể tôi gọi thế nào, con cún đều không đoái hoài gì đến tôi.
No matter how I called it, the puppy ignored me.
#5
爱理不理。
Thích thì để ý không thích thì thôi (Thái độ lạnh nhạt, hờ hững).
Acting aloof.
2
Danh từ / động từ
VINghĩa:lý lẽ, lẽ phải / quản lý, chỉnh lý, sửa sang.
ENTiếng Anh:Reason, logic, truth / To manage, to tidy up.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你说得很有道理。
Bạn nói rất có lý (có đạo lý).
What you said makes a lot of sense.
#2
这个人蛮不讲理。
Người này ngang ngược không nói lý lẽ.
This person is completely unreasonable.
#3
我要去理发。
Tôi phải đi cắt tóc (sửa sang tóc).
I'm going to get a haircut.
#4
请帮我整理一下房间。
Làm ơn giúp tôi dọn dẹp (chỉnh lý) phòng một chút.
Please help me tidy up the room.
#5
你不理财,财不理你。
Bạn không quản lý tài chính, tiền tài sẽ không tìm đến bạn.
If you don't manage your money, your money won't work for you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây