Hán Việt:CÁO TỐ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
⺧Ngưu+口Khẩu+讠Ngôn+斥Xích
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

告诉
nói với, kể với, bảo, cho biết (truyền đạt thông tin cho ai đó).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:nói với, kể với, bảo, cho biết (truyền đạt thông tin cho ai đó).
ENTiếng Anh:To tell / To let know / To inform.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请告诉我不去的原因。
Làm ơn cho tôi biết lý do bạn không đi.
Please tell me why you are not going.
#2
别把这个秘密告诉别人。
Đừng kể bí mật này cho người khác biết.
Don't tell this secret to anyone else.
#3
老师告诉我们要努力学习。
Thầy giáo bảo chúng tôi phải nỗ lực học tập.
The teacher told us to study hard.
#4
难道没有人告诉你吗?
Lẽ nào không có ai nói cho bạn biết sao?
Hasn't anyone told you?
#5
我忘了告诉你这件事。
Tôi quên mất không nói với bạn chuyện này.
I forgot to tell you about this.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


