Hán Việt:ĐẢ TẢO••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ • chữ 打+丁Đinh • chữ 打+彐Kệ • chữ 扫
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

打扫
quét dọn, dọn dẹp, làm vệ sinh (nhà cửa, phòng ốc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:quét dọn, dọn dẹp, làm vệ sinh (nhà cửa, phòng ốc).
ENTiếng Anh:To clean / To sweep.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我每个周末都要打扫房间。
Cuối tuần nào tôi cũng phải dọn dẹp phòng.
I clean my room every weekend.
#2
请把教室打扫干净。
Làm ơn hãy quét dọn lớp học cho sạch sẽ.
Please clean the classroom thoroughly.
#3
妈妈正在厨房里打扫卫生。
Mẹ đang làm vệ sinh (dọn dẹp) trong bếp.
Mom is cleaning the kitchen.
#4
我们需要彻底打扫一下这间屋子。
Chúng ta cần dọn dẹp triệt để căn phòng này một chút.
We need to give this room a thorough cleaning.
#5
新年快到了,大家都在打扫房子。
Năm mới sắp đến rồi, mọi người đều đang dọn dẹp nhà cửa.
The New Year is coming, and everyone is cleaning their houses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
