Hán Việt:TẢO••Loại từ:Động từ
6 nét
一丨一フ一一
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+彐Kệ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
扫
Quét
扌
Bộ Thủ (tay gảy)
Bàn tay cầm chổi (bên trái)

彐
Bộ Kệ
Đầu chổi quét bụi (bên phải)
Hình ảnh minh họa

扫
Quét
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Quét
ENTiếng Anh:sweep, clear away
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把房间扫一下。
Vui lòng quét phòng một chút.
Please sweep the room.
#2
你可以扫这个二维码付款。
Bạn có thể quét mã QR này để thanh toán.
You can scan this QR code to pay.
#3
我们周末要打扫房子。
Cuối tuần chúng tôi phải quét dọn nhà cửa.
We're going to clean the house this weekend.
#4
他用眼睛扫了大家一遍。
Anh ấy đưa mắt quét nhìn mọi người một lượt.
He swept his eyes over everyone.
#5
下雨真让人扫兴。
Trời mưa thật làm người ta mất hứng.
Rain really puts a damper on things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây