Hán Việt:SONG HỘ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
穴Huyệt • chữ 窗+囱Song • chữ 窗+户Hộ • chữ 户
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

窗户
cửa sổ (từ thông dụng nhất trong văn nói hàng ngày).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cửa sổ (từ thông dụng nhất trong văn nói hàng ngày).
ENTiếng Anh:Window.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把窗户打开,透透气。
Làm ơn mở cửa sổ ra cho thoáng khí chút.
Please open the window and let some fresh air in.
#2
外面太冷了,关上窗户吧。
Bên ngoài lạnh quá, đóng cửa sổ lại đi.
It's too cold outside, so close the window.
#3
这扇窗户的玻璃碎了。
Kính của cái cửa sổ này bị vỡ rồi.
The glass in this window is broken.
#4
我想擦一下窗户。
Tôi muốn lau cửa sổ một chút.
I want to wipe the window.
#5
别往窗户外面看。
Đừng nhìn ra bên ngoài cửa sổ.
Don't look out the window.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây