窗户
个, 扇
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 窗户
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cửa sổ (từ thông dụng nhất trong văn nói hàng ngày).
Ví dụ (10)
请把窗户打开,透透气。
Làm ơn mở cửa sổ ra cho thoáng khí chút.
外面太冷了,关上窗户吧。
Bên ngoài lạnh quá, đóng cửa sổ lại đi.
这扇窗户的玻璃碎了。
Kính của cái cửa sổ này bị vỡ rồi.
我想擦一下窗户。
Tôi muốn lau cửa sổ một chút.
别往窗户外面看。
Đừng nhìn ra bên ngoài cửa sổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây