Hán Việt:HỘ••Loại từ:danh từ / bộ thủ
4 nét
丶フ一ノ
户Hộ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
户
Cửa một cánh
户
Bộ Hộ
Hình cánh cửa mở một bên
Hình ảnh minh họa

户
cửa một cánh, hộ gia đình; bộ hộ.
Thông tin lượng từ
户
Dùng cho hộ gia đình, nhà dân.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 户 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一户农民
Một hộ nông dân

一户人家
Một hộ gia đình
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / bộ thủ
VINghĩa:cửa một cánh, hộ gia đình; bộ hộ.
ENTiếng Anh:Door, household; door radical.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
古代称一扇的门为户。
Thời cổ đại gọi cửa một cánh là “hộ”.
In ancient times, a single-leaf door was called a 'hu.'
#2
《说文解字》中记载:“半门曰户”。
Trong sách “Thuyết văn giải tự” có ghi chép: “Một nửa của cửa (cửa một cánh) gọi là hộ”.
The Shuowen Jiezi records: 'Half a gate is called a hu.'
#3
他习惯一个人在房间里,足不出户。
Anh ấy quen ở một mình trong phòng, không bước chân ra khỏi cửa.
He is used to staying alone in his room and never stepping outside.
#4
这个地方治安很好,经常夜不闭户。
Khu vực này an ninh rất tốt, thường xuyên ban đêm không cần đóng cửa.
Public security is very good in this place; people often leave their doors unlocked even at night.
#5
她轻轻地推户而入,生怕吵醒孩子。
Cô ấy nhẹ nhàng đẩy cửa bước vào, sợ làm ồn đánh thức đứa trẻ.
She gently pushed the door open and entered, afraid of waking the child.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây