窗
丶丶フノ丶ノ丨フノフ丶一
12
扇
HSK 3/4
Danh từ
Gợi nhớ
Khoét lỗ (穴) trên tường cho ánh sáng và gió lọt vào như ống khói (囱), ô trống trên tường là cửa sổ 窗.
Thành phần cấu tạo
窗
cửa sổ
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
囱
Song
Ống khói / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
noun (root word)
Nghĩa:cửa sổ (thường dùng trong từ ghép, thành ngữ hoặc văn cảnh cụ thể như chọn chỗ ngồi).
Ví dụ (11)
我喜欢靠窗的座位。
Tôi thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ (trên tàu/máy bay).
打开天窗说亮话。
Mở cửa sổ trời nói chuyện sáng sủa (Nói thẳng thắn, không vòng vo). - Thành ngữ.
不管是黑夜还是白天,都要开窗通风。
Bất kể là đêm hay ngày đều phải mở cửa sổ cho thông gió.
他在看着窗外发呆。
Anh ấy đang nhìn ra ngoài cửa sổ mà ngẩn ngơ.
寒窗苦读十年。
Mười năm dùi mài kinh sử bên cửa sổ lạnh (Chỉ sự học hành gian khổ). - Thành ngữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây