Hán Việt:SONG••Loại từ:Danh từ
12 nét
丶丶フノ丶ノ丨フノフ丶一
穴Huyệt+囱Song
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
窗
cửa sổ
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
囱
Song
Ống khói / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

窗
cửa sổ (thường dùng trong từ ghép, thành ngữ hoặc văn cảnh cụ thể như chọn chỗ ngồi).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ (gốc)
VINghĩa:cửa sổ (thường dùng trong từ ghép, thành ngữ hoặc văn cảnh cụ thể như chọn chỗ ngồi).
ENTiếng Anh:Window (often used in compounds or specific contexts).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我喜欢靠窗的座位。
Tôi thích chỗ ngồi cạnh cửa sổ (trên tàu, máy bay).
I like window seats.
#2
打开天窗说亮话。
Mở cửa sổ trời nói chuyện sáng sủa (Nói thẳng thắn, không vòng vo). - Thành ngữ.
Let's speak frankly.
#3
不管是黑夜还是白天,都要开窗通风。
Bất kể là đêm hay ngày đều phải mở cửa sổ cho thông gió.
Whether it's day or night, you should open the windows to let in fresh air.
#4
他在看着窗外发呆。
Anh ấy đang nhìn ra ngoài cửa sổ mà ngẩn ngơ.
He was staring out the window in a daze.
#5
寒窗苦读十年。
Mười năm dùi mài kinh sử bên cửa sổ lạnh (Chỉ sự học hành gian khổ). - Thành ngữ.
He studied hard for ten years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây