Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
zhuōzi
HSK 1
cái bàn (nói chung).
Hán Việt:TRÁC TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
卓Trác+木Mộc+子Tử

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

桌子
zhuōzi
cái bàn
桌
zhuō • trác
Bàn
卓
Tráczhuó
Cao, vượt trội / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộcmù
Cây cối, gỗ (phía dưới)
Bộ Mộc
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tửzǐ
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã
Bộ Tử
Mẹo nhớ nhanh:

Từ những thớ gỗ chắc chắn (木) được đóng thành mặt phẳng cao ráo vượt trội (卓) (桌: trác - bàn) đi kèm hậu tố danh từ quen thuộc (子: tử), người thợ mộc đã tạo nên "cái bàn" (桌子) vững chãi trong nhà.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:cái bàn (nói chung).
ENTiếng Anh:Table / Desk.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
shū书zài在zhuōzi桌子shàng上。
Sách đang ở trên bàn.
The book is on the table.
#2
wǒmen我们qù去bǎ把nà那zhāng张zhuōzi桌子tái抬guòlái过来。
Chúng ta đi khiêng cái bàn kia qua đây.
Let's go move that table over here.
#3
qǐng请bāng帮wǒ我shōushi收拾yíxià一下zhuōzi桌子。
Làm ơn giúp tôi dọn dẹp cái bàn một chút.
Please help me clear the table.
#4
zhè这zhāng张zhuōzi桌子shì是mùtou木头zuò做de的。
Cái bàn này được làm bằng gỗ.
This table is made of wood.
#5
dàjiā大家wéi围zhe着zhuōzi桌子zuòxià坐下lái来。
Mọi người vây quanh cái bàn ngồi xuống.
Everyone sat down around the table.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây