汉字
个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:chữ Hán, chữ Trung Quốc (đơn vị văn tự của tiếng Trung).
Ví dụ (8)
你会写汉字吗?
Bạn có biết viết chữ Hán không?
汉字很难学。
Chữ Hán rất khó học.
这个汉字怎么读?
Chữ Hán này đọc thế nào?
我认识这个汉字。
Tôi nhận ra (biết) chữ Hán này.
由于电脑普及,很多人提笔忘字。
Do máy tính phổ biến, rất nhiều người cầm bút lên là quên chữ (quên cách viết).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây