Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
hàn
HSK 2
Hán
Hán Việt:HÁN••Loại từ:Danh từ
5 nét
丶丶一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+又Hựu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

汉
hàn
Hán
氵
Bộ Thủyshuǐ
Nước (nằm bên trái)
Bộ Thủy
又
Bộ Hựuyòu
Bàn tay / âm đọc (nằm bên phải)
Bộ Hựu
Mẹo nhớ nhanh:

Bên bờ dòng nước lớn (氵), người ta lại một lần nữa (又) vượt sóng dựng xây cơ đồ của dòng sông Hán và triều đại nhà Hán (汉).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:Hán
ENTiếng Anh:Han Chinese, Han dynasty, man
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他zài在xué学hànyǔ汉语。
Anh ấy đang học tiếng Hán.
He is learning Chinese.
#2
zhè这gè个hànzì汉字zěnme怎么xiě写?
Chữ Hán này viết như thế nào?
How do you write this Chinese character?
#3
tā他shì是hàn汉zú族rén人。
Anh ấy là người dân tộc Hán.
He is Han Chinese.
#4
tā他shì是gè个zhēnzhèng真正de的yìng硬hànzi汉子。
Anh ấy là một đấng nam nhi (hảo hán) thực thụ.
He is a real tough guy.
#5
hàncháo汉朝shì是zhōngguó中国lìshǐ历史shàng上yí一gè个zhòngyào重要de的cháodài朝代。
Nhà Hán là một triều đại quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
The Han dynasty was an important dynasty in Chinese history.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây