Hán Việt:HẮC BẢN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
黑Hắc • chữ 黑+木Mộc • chữ 板+反Phản • chữ 板
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

黑板
cái bảng đen (dùng phấn để viết trong lớp học).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cái bảng đen (dùng phấn để viết trong lớp học).
ENTiếng Anh:Blackboard / Chalkboard.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老师在黑板上写字。
Thầy giáo đang viết chữ lên bảng đen.
The teacher is writing on the blackboard.
#2
请大家看黑板。
Mời mọi người nhìn lên bảng.
Everyone, please look at the blackboard.
#3
今天谁负责擦黑板?
Hôm nay ai phụ trách lau bảng thế?
Who is responsible for wiping the blackboard today?
#4
黑板上的字太小了,我看不清。
Chữ trên bảng nhỏ quá, tôi nhìn không rõ.
The writing on the blackboard is too small; I can't see it clearly.
#5
把黑板擦干净。
Hãy lau bảng cho sạch sẽ.
Wipe the blackboard clean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
