黑板
块, 个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 黑板
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:cái bảng đen (dùng phấn để viết trong lớp học).
Ví dụ (10)
老师在黑板上写字。
Thầy giáo đang viết chữ lên bảng đen.
请大家看黑板。
Mời mọi người nhìn lên bảng.
今天谁负责擦黑板?
Hôm nay ai phụ trách lau bảng thế?
黑板上的字太小了,我看不清。
Chữ trên bảng nhỏ quá, tôi nhìn không rõ.
把黑板擦干净。
Hãy lau bảng cho sạch sẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây