音响
台
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:dàn âm thanh, loa đài (thiết bị phát nhạc).
Ví dụ (8)
这套音响的效果很棒。
Hiệu ứng của bộ dàn âm thanh này rất tuyệt.
请把音响的声音关小一点儿。
Làm ơn vặn nhỏ tiếng loa xuống một chút.
你想买什么样的音响?
Bạn muốn mua loại loa đài như thế nào?
家里的音响坏了,没声音。
Dàn âm thanh ở nhà hỏng rồi, không có tiếng.
他在客厅里装了一套高级音响。
Anh ấy đã lắp một bộ âm thanh cao cấp trong phòng khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây