Hán Việt:HƯỞNG••Loại từ:Động từ
9 nét
丨フ一ノ丨フ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+向Hướng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
响
reo, kêu, vang lên (âm thanh)
口
Bộ Khẩu
Miệng, âm thanh (nằm bên trái)

向
Hướng
Hướng về / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

响
kêu, vang, reo (phát ra âm thanh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:kêu, vang, reo (phát ra âm thanh).
ENTiếng Anh:To make a sound / To ring.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的手机响了。
Điện thoại của bạn kêu rồi kìa.
Your phone is ringing.
#2
门铃响个不停。
Chuông cửa reo không ngừng.
The doorbell keeps ringing.
#3
闹钟六点就响了。
Đồng hồ báo thức đã reo từ lúc 6 giờ.
The alarm went off at six o’clock.
#4
全场响起了掌声。
Cả hội trường vang lên tiếng vỗ tay.
Applause broke out throughout the whole venue.
#5
外面突然响了一声雷。
Bên ngoài đột nhiên vang lên một tiếng sấm.
Suddenly, a clap of thunder sounded outside.
2
Tính từ
VINghĩa:to, lớn (âm thanh), vang dội.
ENTiếng Anh:Loud / Noisy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
把电视的声音开响一点。
Mở tiếng tivi to lên một chút.
Turn up the TV a bit louder.
#2
他的嗓门真响。
Giọng của anh ấy to thật.
He has a really loud voice.
#3
这音箱低音很响。
Cái loa này tiếng trầm rất to (vang).
This speaker has very strong bass.
#4
太响了,吵死人了。
To quá, ồn chết đi được.
It's too loud—it's driving me crazy.
#5
这雷声不够响。
Tiếng sấm này chưa đủ to.
This thunder isn't loud enough.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây