Hán Việt:KINH HỶ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
忄Tâm • chữ 惊+京Kinh • chữ 惊+壴Chúc • chữ 喜+口Khẩu • chữ 喜
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

惊喜
sự bất ngờ (mang lại niềm vui), điều ngạc nhiên thú vị.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:sự bất ngờ (mang lại niềm vui), điều ngạc nhiên thú vị.
ENTiếng Anh:Pleasant surprise.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个大大的惊喜。
Đây là một sự bất ngờ to lớn.
This is a huge surprise.
#2
我想给妈妈一个惊喜。
Tôi muốn dành cho mẹ một sự bất ngờ.
I want to give my mom a surprise.
#3
生活充满了惊喜。
Cuộc sống tràn đầy những điều bất ngờ thú vị.
Life is full of surprises.
#4
为了保持惊喜,请不要告诉他。
Để giữ sự bất ngờ, xin đừng nói cho anh ấy biết.
To keep it a surprise, please don't tell him.
#5
这份礼物真是个意外的惊喜。
Món quà này quả thực là một bất ngờ ngoài ý muốn.
This gift was truly an unexpected surprise.
2
Tính từ / động từ
VINghĩa:vừa ngạc nhiên vừa mừng, kinh hỉ.
ENTiếng Anh:Pleasantly surprised.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
看到你来,我感到很惊喜。
Thấy bạn đến, tôi cảm thấy rất ngạc nhiên và vui mừng.
I was pleasantly surprised to see you come.
#2
这个好消息让他非常惊喜。
Tin tốt này khiến anh ấy vô cùng kinh hỉ.
This good news surprised him greatly.
#3
结果令人惊喜。
Kết quả khiến người ta bất ngờ vui sướng.
The result was surprising.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

