Hán Việt:KINH••Loại từ:Tính từ
11 nét
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+京Kinh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
惊
kinh ngạc; làm kinh động
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

京
Kinh
Kinh đô, nơi cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

惊
kinh ngạc; làm kinh động
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:kinh ngạc; làm kinh động
ENTiếng Anh:surprise, startle, shock, frighten
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个消息,大家都感到很惊讶。
Nghe được tin này, mọi người đều cảm thấy rất ngạc nhiên.
Everyone was very surprised when they heard the news.
#2
他的进步之快让人大吃一惊。
Sự tiến bộ nhanh chóng của anh ấy làm người ta vô cùng sửng sốt.
The speed of his progress was astonishing.
#3
这个生日派对给了她一个巨大的惊喜。
Bữa tiệc sinh nhật này đã mang đến cho cô ấy một niềm vui bất ngờ to lớn.
This birthday party gave her a huge surprise.
#4
孩子们睁大眼睛,惊奇地看着魔术师。
Bọn trẻ mở to mắt, kinh ngạc nhìn ảo thuật gia.
The children opened their eyes wide and looked at the magician in amazement.
#5
突然传来的巨响让她受到了惊吓。
Tiếng động lớn bất ngờ truyền đến làm cô ấy bị hoảng sợ.
The sudden loud noise gave her a fright.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây