喜
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
12
桩, 件
HSK 1 (trong từ Xǐhuān)
Tính từ
Gợi nhớ
Miệng (口) cười ha hả khi nghe tiếng trống (壴) vang lên chúc mừng, niềm vui sướng hân hoan là vui mừng 喜.
Thành phần cấu tạo
喜
vui mừng, hạnh phúc, vui vẻ
壴
Chúc
Cái trống (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
noun/adjective
Nghĩa:vui, tin vui, chuyện hỷ (thường dùng trong các dịp lễ tết, cưới hỏi, sinh con).
Ví dụ (9)
恭喜你考上了大学!
Chúc mừng bạn đã thi đỗ đại học!
真是双喜临门啊。
Đúng là song hỷ lâm môn (hai chuyện vui đến cùng lúc).
大家都满脸喜气。
Mọi người ai cũng mặt mày hớn hở (đầy vẻ vui tươi).
我们要去喝喜酒了。
Chúng tôi sắp đi uống rượu mừng (đi ăn cưới) rồi.
这是喜糖,请大家吃。
Đây là kẹo hỷ (kẹo cưới), mời mọi người cùng ăn.
2
verb (root)
Nghĩa:thích, ưa chuộng (thường dùng trong từ ghép hoặc thành ngữ, ít dùng đứng một mình trong khẩu ngữ).
Ví dụ (7)
我非常喜欢这首歌。
Tôi vô cùng thích bài hát này.
这也是我喜爱的运动。
Đây cũng là môn thể thao mà tôi yêu thích.
但这并不令人惊喜。
Nhưng điều này chẳng khiến người ta ngạc nhiên thích thú chút nào.
有些人喜新厌旧。
Có một số người thích cái mới, chán cái cũ (có mới nới cũ).
大喜过望。
Vui mừng quá đỗi (vì kết quả tốt hơn mong đợi).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây