夫人
位
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 夫人
Định nghĩa
1
noun (polite address)
Nghĩa:phu nhân, bà (tôn xưng dùng cho phụ nữ đã kết hôn hoặc có địa vị cao).
Ví dụ (8)
王夫人,您好!
Chào bà Vương (Vương phu nhân)!
这位是李市长的夫人。
Vị này là phu nhân của thị trưởng Lý.
居里夫人是一位伟大的科学家。
Bà Curie (Phu nhân Curie) là một nhà khoa học vĩ đại.
这是专门为夫人设计的礼服。
Đây là bộ lễ phục được thiết kế riêng cho phu nhân.
请代我向尊夫人问好。
Xin hãy thay tôi gửi lời hỏi thăm tới phu nhân của ngài (Tôn phu nhân).
2
noun (wife - formal)
Nghĩa:vợ, bà xã (cách gọi trang trọng trong các sự kiện chính thức).
Ví dụ (8)
这是我的夫人。
Đây là vợ của tôi (Giới thiệu trang trọng).
他和他的夫人一起出席了晚宴。
Ông ấy và vợ đã cùng tham dự tiệc tối.
我们要给夫人买个礼物。
Chúng tôi muốn mua một món quà cho bà nhà.
请问您夫人身体好吗?
Xin hỏi sức khỏe của vợ ông có tốt không?
我夫人也是做生意的。
Vợ tôi cũng làm kinh doanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây