Hán Việt:THỦY TIÊN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
水Thủy • chữ 水+亻Nhân • chữ 仙+山Sơn • chữ 仙
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

水仙
hoa thủy tiên, cây thủy tiên.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:hoa thủy tiên, cây thủy tiên.
ENTiếng Anh:Narcissus / Daffodil.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
水仙花在冬天开放。
Hoa thủy tiên nở vào mùa đông.
Narcissus flowers bloom in winter.
#2
这盆水仙真香。
Chậu thủy tiên này thơm thật.
This pot of narcissus smells wonderful.
#3
中国人喜欢在春节养水仙。
Người Trung Quốc thích trồng thủy tiên vào dịp Tết.
Chinese people like to grow narcissus during the Spring Festival.
#4
水仙是漳州的市花。
Thủy tiên là loài hoa biểu tượng của thành phố Chương Châu.
The narcissus is the city flower of Zhangzhou.
#5
我也想买几个水仙球茎。
Tôi cũng muốn mua vài củ (cầu hành) thủy tiên.
I also want to buy a few narcissus bulbs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


