Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
shuǐ
HSK 1
nước (chất lỏng nói chung, sông ngòi).
Hán Việt:THỦY••Loại từ:Danh từ
4 nét
丨フノ丶
水Thủy

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

水
shuǐ
Nước
水
Bộ Thủyshuǐ
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
Bộ Thủy
Mẹo nhớ nhanh:

Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:nước (chất lỏng nói chung, sông ngòi).
ENTiếng Anh:Water.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我yào要hē喝shuǐ水。
Tôi muốn uống nước.
I want to drink water.
#2
qǐng请gěi给wǒ我yì一bēi杯rèshuǐ热水。
Làm ơn cho tôi một ly nước nóng.
Please give me a cup of hot water.
#3
nǐ你huì会yóuyǒng游泳ma吗?shuǐshēn水深bù不shēn深?
Bạn biết bơi không? Nước có sâu không?
Can you swim? Is the water deep?
#4
duō多hēshuǐ喝水duì对shēntǐ身体hǎo好。
Uống nhiều nước tốt cho sức khỏe.
Drinking more water is good for your health.
#5
zhèlǐ这里de的shuǐ水hěn很gānjìng干净。
Nước ở đây rất sạch.
The water here is very clean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây