Hán Việt:PHÚC••Loại từ:Danh từ
13 nét
丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨+1
礻Kỳ+畐Phúc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
福
hạnh phúc, phước lành, phúc
礻
Bộ Kỳ (biến thể)
Thần linh (nằm bên trái)

畐
Phúc
Đầy đủ / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

福
phúc, hạnh phúc, may mắn, phước lành.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:phúc, hạnh phúc, may mắn, phước lành.
ENTiếng Anh:Good fortune / Blessing / Happiness.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你全家幸福。
Chúc cả nhà bạn hạnh phúc.
Wishing happiness to your whole family.
#2
这就是我的福气。
Đây chính là phúc khí (may mắn) của tôi.
This is my blessing.
#3
福到了!
Phúc đến rồi! (Thường dán ngược chữ Phúc 'Fú dào' đồng âm với 'Phúc đáo' - Phúc đến).
Good fortune has arrived!
#4
今天有这么多好吃的,可以大饱口福。
Hôm nay có nhiều món ngon thế này, có thể ăn uống no say (thỏa mãn cái phúc của miệng) rồi.
feast one's palate
#5
虽然穷,但他很知足享福。
Tuy nghèo nhưng ông ấy rất biết đủ và hưởng phúc.
Although he is poor, he is content and knows how to enjoy life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây