Hán Việt:HẠNH PHÚC••Loại từ:Tính từ
2 chữ
幸Hạnh • chữ 幸+礻Kỳ • chữ 福+畐Phúc • chữ 福
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

幸福
hạnh phúc (cảm giác sung sướng, mãn nguyện).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:hạnh phúc (cảm giác sung sướng, mãn nguyện).
ENTiếng Anh:Happy / Blessed.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们现在的生活很幸福。
Cuộc sống hiện tại của chúng tôi rất hạnh phúc.
Our life now is very happy.
#2
看着孩子们玩耍,她感到很幸福。
Nhìn bọn trẻ chơi đùa, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.
Watching the children play, she felt very happy.
#3
祝你们永远幸福。
Chúc các bạn mãi mãi hạnh phúc.
I wish you happiness forever.
#4
他有一个幸福的家庭。
Anh ấy có một gia đình hạnh phúc.
He has a happy family.
#5
能和你在一起,我真幸福。
Được ở bên cạnh em, anh thật sự hạnh phúc.
Being with you makes me truly happy.
2
Danh từ
VINghĩa:niềm hạnh phúc, sự sung sướng.
ENTiếng Anh:Happiness / Well-being.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
为了全家人的幸福而努力。
Nỗ lực vì hạnh phúc của cả gia đình.
Working hard for the happiness of the whole family.
#2
幸福是要靠自己争取的。
Hạnh phúc là phải dựa vào bản thân mình giành lấy.
Happiness is something you have to strive for yourself.
#3
这就是我想要的幸福。
Đây chính là niềm hạnh phúc mà tôi mong muốn.
This is the happiness I want.
#4
幸福来得太突然了。
Hạnh phúc đến quá bất ngờ.
Happiness came too suddenly.
#5
钱买不到真正的幸福。
Tiền không mua được hạnh phúc đích thực.
Money can't buy true happiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
