Chi tiết từ vựng
发音 【發音】【fāyīn】


(Phân tích từ 发音)
Nghĩa từ: phát âm
Hán việt: phát âm
Lượng từ:
个, 种
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
俄语
的
发音
很难
Russian pronunciation is very difficult.
Phát âm tiếng Nga rất khó.
韩国语
的
发音
对
我
来说
很难
The pronunciation of Korean is very difficult for me.
Phát âm tiếng Hàn đối với tôi rất khó.
她
的
西班牙语
发音
很
标准
Her Spanish pronunciation is very standard.
Cô ấy phát âm tiếng Tây Ban Nha rất chuẩn.
这个
词
的
发音
很难。
The pronunciation of this word is very difficult.
Phát âm của từ này rất khó.
你
的
发音
很
准确。
Your pronunciation is very accurate.
Phát âm của bạn rất chính xác.
我们
应该
多
练习
发音。
We should practice pronunciation more.
Chúng ta nên tập luyện phát âm nhiều hơn.
他
的
发音
很
好。
His pronunciation is very good.
Phát âm của anh ấy rất tốt.
这个
词
很
难
发音。
This word is hard to pronounce.
Từ này rất khó phát âm.
老师
建议
我
多
练习
发音。
The teacher suggested I practice pronunciation more.
Thầy giáo khuyên tôi nên tập phát âm nhiều hơn.
老师
纠正
了
我
的
发音。
The teacher corrected my pronunciation.
Giáo viên đã sửa phát âm của tôi.
发音
时,
口形
很
重要。
When pronouncing, the shape of the mouth is very important.
Khi phát âm, hình dạng miệng rất quan trọng.
Bình luận