Hán Việt:CÁT TƯỜNG••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
士Sĩ • chữ 吉+口Khẩu • chữ 吉+礻Thị • chữ 祥+羊Dương • chữ 祥
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

吉祥
cát tường, may mắn, tốt lành (chỉ điềm lành, sự việc thuận lợi).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:cát tường, may mắn, tốt lành (chỉ điềm lành, sự việc thuận lợi).
ENTiếng Anh:Auspicious / Lucky / Propitious.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你吉祥如意!
Chúc bạn cát tường như ý (Mọi việc tốt lành đúng như ý muốn)!
Wishing you good fortune and that all your wishes come true!
#2
在中国文化里,龙是吉祥的象征。
Trong văn hóa Trung Quốc, rồng là biểu tượng của sự may mắn và cát tường.
In Chinese culture, the dragon is a symbol of good fortune.
#3
红色代表喜庆和吉祥。
Màu đỏ đại diện cho sự vui mừng và may mắn.
Red represents joy and good fortune.
#4
六和八被认为是吉祥的数字。
Số 6 và số 8 được coi là những con số may mắn.
Six and eight are considered lucky numbers.
#5
这幅画寓意着富贵吉祥。
Bức tranh này ngụ ý giàu sang và cát tường.
This painting symbolizes prosperity and good fortune.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


