Hán Việt:HƯNG VƯỢNG••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
兴Giản thể từ 興 • chữ 兴+日Nhật • chữ 旺+王Vương • chữ 旺
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

兴旺
hưng thịnh, phát đạt, thịnh vượng (dùng cho việc kinh doanh, gia đình, hoặc đất nước).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:hưng thịnh, phát đạt, thịnh vượng (dùng cho việc kinh doanh, gia đình, hoặc đất nước).
ENTiếng Anh:Prosperous / Flourishing / Thriving.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝您的生意兴旺发达!
Chúc công việc kinh doanh của ông hưng thịnh phát đạt!
Wishing your business prosperity and success!
#2
这个家族人丁兴旺。
Gia tộc này con cháu đông đúc (nhân đinh hưng vượng).
This family has many thriving descendants.
#3
这里的旅游业很兴旺。
Ngành du lịch ở đây rất phát triển (thịnh vượng).
Tourism is thriving here.
#4
市场呈现出一派兴旺的景象。
Thị trường hiện ra một khung cảnh phồn vinh hưng thịnh.
The market presents a scene of great prosperity.
#5
国家兴旺,匹夫有责。
Quốc gia hưng thịnh, người dân thường cũng có trách nhiệm.
Everyone has a responsibility for the nation's prosperity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

