Hán Việt:TỬ TẾ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân • chữ 仔+子Tử • chữ 仔+纟Mịch • chữ 细+田Điền • chữ 细
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

仔细
cẩn thận, kỹ càng, tỉ mỉ, chăm chú (làm việc gì đó chi tiết, không bỏ sót).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / phó từ
VINghĩa:cẩn thận, kỹ càng, tỉ mỉ, chăm chú (làm việc gì đó chi tiết, không bỏ sót).
ENTiếng Anh:Careful / Attentive / Meticulous.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请你仔细看这幅画。
Mời bạn nhìn kỹ bức tranh này.
Please look at this painting carefully.
#2
他是一个很仔细的人,从来不马虎。
Anh ấy là một người rất tỉ mỉ, chưa bao giờ qua loa đại khái.
He is a very careful person and is never careless.
#3
出门前请仔细检查一下门窗。
Trước khi ra ngoài hãy kiểm tra kỹ lại cửa nẻo.
Please carefully check the doors and windows before going out.
#4
我们要仔细考虑这个问题。
Chúng ta phải suy nghĩ kỹ càng về vấn đề này.
We need to think this problem over carefully.
#5
老师仔细地听学生回答。
Giáo viên chăm chú lắng nghe học sinh trả lời.
The teacher listened carefully to the student's answer.
2
Tính từ (phương ngữ, frugal)
VINghĩa:tiết kiệm, chi tiêu dè sẻn (nghĩa dùng trong một số phương ngữ hoặc văn cảnh sống).
ENTiếng Anh:Frugal / Economical (in some dialects).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
过日子要仔细一点。
Sống qua ngày thì phải tiết kiệm (chi tiêu dè sẻn) một chút.
You should be a bit frugal in the way you live.
#2
这老太太过得很仔细。
Bà cụ này sống rất tiết kiệm (dè sẻn, cẩn thận) từng đồng.
The old lady lives very frugally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



