Hán Việt:TẾ••Loại từ:Tính từ
8 nét
フフ一丨フ一丨一
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+田Điền
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
细
mảnh, mỏng, nhỏ, kỹ lưỡng
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)

田
Bộ Điền
Ruộng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

细
mỏng, mảnh, nhỏ, mịn (chỉ kích thước, hình dáng, âm thanh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:mỏng, mảnh, nhỏ, mịn (chỉ kích thước, hình dáng, âm thanh).
ENTiếng Anh:Thin, slender, fine (texture/shape).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这根面条很细。
Sợi mì này rất nhỏ (mảnh).
This noodle is very thin.
#2
她的腰很细。
Eo của cô ấy rất nhỏ (thon thả).
Her waist is very slender.
#3
这支笔太粗了,换一支细的。
Cây bút này ngòi to (thô) quá, đổi một cây ngòi nhỏ đi.
This pen is too thick; give me a thinner one.
#4
外面下着细雨。
Bên ngoài đang mưa lất phất (mưa bụi, mưa nhỏ).
A light rain is falling outside.
#5
这种沙子很细。
Loại cát này rất mịn.
This kind of sand is very fine.
2
Tính từ / phó từ
VINghĩa:tỉ mỉ, kỹ càng, chi tiết.
ENTiếng Anh:Careful, detailed, minute.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请仔细阅读说明书。
Xin hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.
Please read the instructions carefully.
#2
他做事很细心。
Anh ấy làm việc rất tỉ mỉ (có tâm).
He is very careful in the way he does things.
#3
我们要精打细算过日子。
Chúng ta phải tính toán chi li (tỉ mỉ) để sống qua ngày.
We need to live frugally and plan our spending carefully.
#4
这个问题还要细谈。
Vấn đề này còn phải bàn bạc kỹ lưỡng.
This issue still needs to be discussed in detail.
#5
如果你看得很细,就会发现错误。
Nếu bạn xem xét kỹ càng, sẽ phát hiện ra lỗi sai.
If you look closely, you'll find the mistake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây